Trong quá trình bóc tách khối lượng và thiết kế hệ thống cơ điện (M&E), PCCC hay HVAC, việc đọc sai thông số catalog có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: chọn sai dải đo, không khớp chân ren hoặc nhầm lẫn giữa chức năng tự động phục hồi (Auto Reset) và phục hồi bằng tay (Manual Reset).

Nhằm tối ưu hóa thời gian tra cứu cho các kỹ sư, Vật Tư Gia Hưng đã tổng hợp và cấu trúc lại bảng thông số kỹ thuật cốt lõi của hai thương hiệu công tắc áp suất phổ biến nhất hiện nay: Danfoss (Đan Mạch)Autosigma (Hàn Quốc). Dữ liệu dưới đây được trích xuất chính xác 100% từ Catalog gốc của hãng.

Bảng Tra Cứu Catalog Thông Số Kỹ Thuật Công Tắc Áp Suất Danfoss & Autosigma

1. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Công Tắc Áp Suất Danfoss (Series KP)

Danfoss KP là dòng rơ le áp suất tiêu chuẩn công nghiệp, đặc trưng bởi độ bền cơ học cực cao và tiếp điểm SPDT siêu nhạy.

Mã Model (Mã code) Loại Áp Suất Dải Đo (Range) Độ Chênh Áp (Diff) Chức năng Reset Ren Kết Nối
KP35 (060-113366) Áp suất thấp -0.2 đến 7.5 bar 0.7 đến 4.0 bar Tự động (Auto) G 1/4″
KP36 (060-110866) Áp suất cao 2.0 đến 14.0 bar 0.7 đến 4.0 bar Tự động (Auto) G 1/4″
KP1 (060-110166) Áp suất thấp -0.2 đến 7.5 bar 0.7 đến 4.0 bar Tự động (Auto) 1/4″ Flare
KP5 (060-117166) Áp suất cao 8.0 đến 32.0 bar 1.8 đến 6.0 bar Tự động (Auto) 1/4″ Flare
KP15 (060-112666) Kép (Low & High)

LP: -0.2 ~ 7.5

 

HP: 8.0 ~ 32.0

LP: 0.7 ~ 4.0

 

HP: 4.0 cố định

LP: Auto

 

HP: Auto

1/4″ Flare

Lưu ý kỹ thuật: Các model đuôi Flare (ren loe) thường được dùng chuyên dụng cho hệ thống gas lạnh (Chiller, HVAC). Các model dùng ren G 1/4″ (ren ống thẳng) thích hợp cho môi trường nước, khí nén và PCCC.

công tắc áp suất kp 36

2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Công Tắc Áp Suất Autosigma (Series HS)

Autosigma mang đến giải pháp kinh tế tuyệt vời cho các công trình tầm trung nhưng vẫn đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định an toàn của Hàn Quốc.

Mã Model Dải Đo (Range) Độ Chênh Áp (Diff) Áp Suất Tối Đa (Max) Trọng Lượng Ren Kết Nối
HS-203 -0.5 đến 3 bar 0.2 đến 1.5 bar 16.5 bar 0.40 kg 1/4″ Flare
HS-206 -0.5 đến 6 bar 0.6 đến 4.0 bar 16.5 bar 0.40 kg 1/4″ Flare
HS-210 1 đến 10 bar 1.0 đến 3.0 bar 16.5 bar 0.40 kg 1/4″ Flare
HS-220 5 đến 20 bar 2.0 đến 5.0 bar 33 bar 0.42 kg 1/4″ Flare
HS-230 5 đến 30 bar 3.0 đến 10.0 bar 33 bar 0.42 kg 1/4″ Flare

công tắc áp suất chiller

3. Tải Xuống Tài Liệu Catalog PDF Bản Gốc (Full Specs)

Để xem chi tiết cấu tạo bản vẽ CAD, sơ đồ đấu dây điện (Wiring diagram) và danh sách chứng chỉ CO/CQ đi kèm, quý khách hàng có thể tải trực tiếp file PDF chính thức tại đây:

4. Cẩm Nang Giải Nghĩa Thuật Ngữ Catalog Cho Kỹ Sư Mới

Khi đối chiếu bảng thông số, người dùng thực tế đều đánh giá cao việc trang web giải thích rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành. Dưới đây là 3 thông số bạn không được phép hiểu sai:

  1. SPDT (Single Pole Double Throw): Cấu trúc tiếp điểm 3 chân (1 chân chung, 1 chân thường đóng NC, 1 chân thường mở NO). Cho phép thiết bị vừa ngắt bơm, vừa bật đèn báo động cùng một lúc.

  2. Auto Reset vs Manual Reset:

    • Auto: Áp suất trở lại bình thường, tiếp điểm tự động đóng lại, máy bơm tự chạy tiếp.

    • Manual: Khi áp suất vượt ngưỡng an toàn, thiết bị ngắt và khóa cứng. Kỹ sư phải kiểm tra sự cố, sau đó bấm nút “Reset” bằng tay trên vỏ máy thì hệ thống mới được phép hoạt động lại (thường dùng cho áp suất cao bảo vệ an toàn tuyệt đối).

  3. MWP (Maximum Working Pressure): Áp suất làm việc tối đa mà cấu trúc cơ khí của màng Bellows có thể chịu được trước khi bị biến dạng vĩnh viễn hoặc nổ vỡ.

5. Tổng Kết

Tra cứu đúng Catalog chỉ là bước đầu tiên. Tùy thuộc vào đặc tính môi chất (nước sạch, khí nén, gas lạnh NH3 hay hóa chất), bạn có thể cần các phụ kiện đi kèm như ống đồng giảm chấn (Syphon) hoặc đầu chuyển ren Inox.

Để được tư vấn cấu hình sản phẩm phù hợp và nhận báo giá dự án (B2B) cạnh tranh nhất, quý đối tác vui lòng liên hệ trực tiếp với Tiến sĩ Phan Phương và đội ngũ chuyên gia tại Vật Tư Gia Hưng.

© 2026 Bài viết thuộc bản quyền của Vật Tư Gia Hưng. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *