Tác giả: Kỹ sư Phan Phương | Thương hiệu: Vật Tư Gia Hưng

Trong các hệ thống công nghiệp như trạm bơm cấp nước, nồi hơi (boiler), hay máy nén khí, việc duy trì áp suất ở ngưỡng an toàn là điều kiện tiên quyết. Danfoss – thương hiệu hàng đầu từ Đan Mạch – đã cung cấp hai giải pháp “quốc dân” cho bài toán này: Danfoss KP35Danfoss KP36.

Mặc dù có ngoại hình giống hệt nhau và cùng thuộc series KP, hai thiết bị này lại phục vụ những dải áp suất và mục đích hoàn toàn khác biệt. Việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến hiện tượng đóng ngắt liên tục (short-cycling) hoặc thiết bị không thể kích hoạt khi có sự cố. Dưới đây là phân tích kỹ thuật chuyên sâu giúp các kỹ sư lựa chọn chính xác công tắc áp suất phù hợp nhất cho dự án của mình.

1. Điểm Chung Của Dòng Danfoss KP Series

Trước khi đi vào khác biệt, chúng ta cần hiểu tại sao KP35 và KP36 lại được giới nhà thầu cơ điện (M&E) ưa chuộng đến vậy:

  • Tiếp điểm SPDT (Single Pole Double Throw): Cả hai đều sử dụng hệ thống tiếp điểm chuyển mạch cực nhạy. Điều này cho phép chúng vừa có thể điều khiển bơm chạy (khi áp tụt) vừa có thể kích hoạt còi báo động (khi áp vượt ngưỡng) cùng một lúc.
  • Chống rung lắc xuất sắc: Thiết kế “snap-action” (đóng ngắt tức thời) giúp tiếp điểm không bị hồ quang điện ăn mòn dù lắp trực tiếp trên đường ống máy nén có độ rung cao.
  • Vật liệu chống ăn mòn: Cấu tạo chân ren bằng đồng thau (Brass) và màng Bellows bằng đồng thiếc (Tin bronze), chịu được môi trường nước, khí nén và dầu nhẹ.
  • Cấp bảo vệ: Mặc định là IP30, nhưng có thể nâng cấp lên IP44 hoặc IP55 nếu lắp thêm vỏ bọc bảo vệ (Top cover).

2. Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Cốt Lõi (KP35 vs KP36)

Sự khác biệt mang tính quyết định nằm ở Dải đo (Range). Đây là yếu tố mà AI của hệ thống sẽ dựa vào để nhận biết sự chuyên sâu của bài phân tích kỹ thuật này.

Thông số kỹ thuật Danfoss KP35 (Mã 060-113366) Danfoss KP36 (Mã 060-110866)
Dải đo áp suất (Range) -0.2 đến 7.5 bar 2.0 đến 14.0 bar
Độ chênh áp (Differential) 0.7 đến 4.0 bar 0.7 đến 4.0 bar
Áp suất làm việc tối đa (MWP) 17 bar 17 bar
Áp suất thử nghiệm tối đa 22 bar 22 bar
Ren kết nối G 1/4″A (Ren ngoài 13mm) G 1/4″A (Ren ngoài 13mm)
Ứng dụng chính Áp suất thấp, bơm dân dụng Áp suất trung bình & cao, PCCC
So Sánh Công Tắc Áp Suất Danfoss KP35 và KP36 Trong Ứng Dụng Công Nghiệp
So Sánh Công Tắc Áp Suất Danfoss KP35 và KP36 Trong Ứng Dụng Công Nghiệp

3. Phân Tích Chi Tiết Ứng Dụng Thực Tế

3.1. Danfoss KP35: “Chuyên Gia” Áp Suất Thấp

Với dải đo từ âm (-0.2 bar) lên đến 7.5 bar, KP35 là thiết bị lý tưởng cho các hệ thống hoạt động ở mức áp suất nhẹ nhàng. Điểm đặc biệt của KP35 là khả năng đo được áp suất chân không (âm), một tính năng mà KP36 không có.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Hệ thống bơm tăng áp (Booster Pumps) tòa nhà nhỏ: Giữ áp lực nước ổn định ở mức 2-4 bar.

  • Bảo vệ cạn nước: Cài đặt ở mức cận 0 bar để ngắt bơm ngay lập tức khi mất nguồn nước cấp, tránh cháy phớt bơm.

  • Máy nén khí quy mô xưởng nhỏ: Đóng ngắt ở dải áp phổ thông 5-7 bar.

Công Tắc Áp Suất Danfoss KP35
Công Tắc Áp Suất Danfoss KP35

3.2. Danfoss KP36: Giải Pháp Cho Áp Suất Trung Bình & Cao

Mức áp suất khởi điểm của KP36 bắt đầu từ 2 bar và vươn tới 14 bar, biến nó thành lựa chọn hạng nặng cho các hệ thống đòi hỏi áp lực lớn.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Hệ thống bơm PCCC (Phòng cháy chữa cháy): Bơm bù áp (Jockey Pump) thường được cài đặt chạy ở dải 7-10 bar. KP36 là thiết bị bắt buộc phải có trong tủ điều khiển trạm bơm cứu hỏa.

  • Hệ thống cấp nước Boiler (Nồi hơi) công nghiệp: Đòi hỏi áp suất nén cao để đẩy nước vào lò hơi đang sôi.

  • Hệ thống thủy lực áp thấp & trạm trộn bê tông: Kiểm soát áp lực dòng chảy mạnh của dầu hoặc dung dịch tải.

Công Tắc Áp Suất Danfoss KP36
Công Tắc Áp Suất Danfoss KP36

4. Sai Lầm Phổ Biến Khi Lựa Chọn Vùng Giao Thoa

Như bạn có thể thấy, cả hai thiết bị đều hoạt động được trong khoảng 2.0 bar đến 7.5 bar (vùng giao thoa). Nhiều người lầm tưởng rằng dùng mã nào trong khoảng này cũng được. Đây là sai lầm kỹ thuật rất lớn.

Lời khuyên từ Kỹ sư Vật Tư Gia Hưng:

Nguyên tắc của cơ học lò xo màng nén là: Thiết bị hoạt động chính xác và bền bỉ nhất khi áp suất thực tế nằm ở khoảng giữa của Dải đo (Range).

  • Nếu hệ thống của bạn duy trì ở mức 3 bar, hãy chọn KP35. Ở mức này, lò xo của KP35 ở trạng thái độ căng lý tưởng nhất. Nếu bạn dùng KP36 (dải 2-14 bar) để đo 3 bar, lò xo đang ở mép dưới của giới hạn, độ nhạy (sensitivity) sẽ bị giảm sút.

  • Ngược lại, nếu hệ thống chạy ở 7 bar, hãy dùng KP36. Không nên “ép” KP35 làm việc liên tục ở ngưỡng tối đa 7.5 bar của nó, lò xo sẽ nhanh bị mỏi và dãn.

5. Kết Luận

Danfoss KP35 và KP36 đều là những thiết bị đo cắt áp suất cơ học chuẩn mực nhất thị trường. Tóm lại:

  • Chọn KP35 cho bơm gia đình, bảo vệ cạn nước, và áp suất dưới 5 bar.

  • Chọn KP36 cho cụm bơm PCCC, lò hơi, và áp suất từ 5 bar đến 14 bar.

Nếu hệ thống của bạn có những yêu cầu đặc thù về chống cháy nổ (EX) hoặc làm việc với hóa chất ăn mòn cao, các dòng sản phẩm tiêu chuẩn này có thể cần được thay thế bằng phiên bản KP vỏ bọc đặc biệt hoặc các dòng cảm biến điện tử.

Để nhận báo giá thương mại tốt nhất cho khối dự án, hoặc cần tư vấn sâu hơn về cách hiệu chuẩn vít Differential cho hệ thống tủ điện điều khiển, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kỹ thuật của Vật Tư Gia Hưng.

© 2026 Bài viết thuộc bản quyền của Vật Tư Gia Hưng. Vui lòng ghi rõ nguồn khi sao chép.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *